Ngữ pháp
〜ます
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
Biến thể của cấu trúc này〜ます · 〜ました · 〜ません · 〜ませんでした
Câu
Câu liên quan
N4
明日までに宿題を出さなければなりません。
Ashita made ni shukudai o dasanakereba narimasen.
Tôi phải nộp bài tập trước ngày mai.
N4
毎日漢字を覚えなければなりません。
Mainichi kanji o oboenakereba narimasen.
Tôi phải ghi nhớ kanji mỗi ngày.
N4
今日は早く帰らなければなりません。
Kyou wa hayaku kaeranakereba narimasen.
Hôm nay tôi phải về sớm.
N4
ここではタバコを吸ってはいけません。
Koko de wa tabako o sutte wa ikemasen.
Không được hút thuốc ở đây.
N4
授業中にスマホを使ってはいけません。
Jugyouchuu ni sumaho o tsukatte wa ikemasen.
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
N4
この部屋は静かすぎます。
Kono heya wa shizuka sugimasu.
Phòng này quá yên tĩnh.
N4
この料理は辛すぎます。
Kono ryouri wa kara sugimasu.
Món này cay quá.
N4
昨日は勉強しすぎました。
Kinou wa benkyou shi sugimashita.
Hôm qua tôi học quá nhiều.
N4
日本語が前より分かるようになりました。
Nihongo ga mae yori wakaru you ni narimashita.
Tôi đã có thể hiểu tiếng Nhật hơn trước.