Ngữ pháp
Kana: ます Romaji: masu Cấp độ: N5

〜ます

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn

Biến thể của cấu trúc này

〜ます · 〜ました · 〜ません · 〜ませんでした

Câu

Câu liên quan