Ngữ pháp
〜ます
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
Biến thể của cấu trúc này〜ます · 〜ました · 〜ません · 〜ませんでした
Câu
Câu liên quan
N4
ここで写真を撮れますか。
Koko de shashin o toremasu ka.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
N4
この店でお金を払えます。
Kono mise de okane o haraemasu.
Tôi có thể trả tiền ở cửa hàng này.
N4
忙しくて、昼ご飯を食べられませんでした。
Isogashikute, hirugohan o taberaremasen deshita.
Tôi bận nên không thể ăn trưa.
N4
日本語で手紙を書けるようになりました。
Nihongo de tegami o kakeru you ni narimashita.
Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật.
N4
毎日練習すれば、上手になります。
Mainichi renshuu sureba, jouzu ni narimasu.
Nếu luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ giỏi hơn.
N4
時間があれば、図書館へ行きます。
Jikan ga areba, toshokan e ikimasu.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi thư viện.
N4
安ければ、この本を買います。
Yasukereba, kono hon o kaimasu.
Nếu rẻ, tôi sẽ mua cuốn sách này.
N4
便利なら、このアプリを使います。
Benri nara, kono apuri o tsukaimasu.
Nếu tiện lợi, tôi sẽ dùng ứng dụng này.
N4
家に帰ったら、すぐ寝ます。
Ie ni kaettara, sugu nemasu.
Khi về nhà, tôi sẽ ngủ ngay.