Ngữ pháp
〜も
Cấu trúc này dùng để làm gì?Nghĩa là cũng, thêm một yếu tố tương tự, thường thay các trợ từ như wa ga hoặc o
Biến thể của cấu trúc này〜も
Câu
Câu liên quan
N4
彼はまだ来ないかもしれません。
Kare wa mada konai kamoshiremasen.
Có thể anh ấy chưa đến.
N4
彼はもう家に帰ったでしょう。
Kare wa mou ie ni kaetta deshou.
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
N4
彼はもう家に帰ったに違いありません。
Kare wa mou ie ni kaetta ni chigai arimasen.
Anh ấy chắc chắn đã về nhà rồi.
N4
彼はもう帰ったかもしれない
Kare wa mou kaetta kamoshirenai
Có thể anh ấy đã về rồi
N4
もっとゆっくり話してほしいです。
Motto yukkuri hanashite hoshii desu.
Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
N4
もう一度説明させてください。
Mou ichido setsumei sasete kudasai.
Hãy để tôi giải thích lại lần nữa.
N4
明日はもっと寒くなるでしょう
Ashita wa motto samuku naru deshou
Ngày mai có lẽ sẽ lạnh hơn
N4
日本語をもっと勉強しようと思います。
Nihongo o motto benkyou shiyou to omoimasu.
Tôi nghĩ sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn.
N4
彼は忙しいかもしれないと思います。
Kare wa isogashii kamoshirenai to omoimasu.
Tôi nghĩ có thể anh ấy bận.