Từ
Kana: あくび Romaji: akubi Cấp độ: N2

あくび

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngáp

Từ điển minh họa
あくび - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.