Từ
Kana: あざ Romaji: aza Cấp độ: N1

あざ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vết bớt, vết bầm tím

Từ điển minh họa
あざ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.