Từ
あざ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvết bớt, vết bầm tím
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
vết bớt, vết bầm tím
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.