Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
あそこ asoko
Từ
Kana: あそこ
Romaji: asoko
Cấp độ: N5
▶
あそこ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
đằng kia
Câu
Câu liên quan
N5
駅はあそこにあります。
Eki wa asoko ni arimasu.
Nhà ga ở đằng kia.
N5
私の家はあそこです。
Watashi no ie wa asoko desu.
Nhà tôi ở đằng kia.
N5
あそこは病院です。
Asoko wa byouin desu.
Kia là bệnh viện.