Từ
Kana: あっさり Romaji: assari Cấp độ: N1

あっさり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một cách dễ dàng, nhanh chóng

Từ điển minh họa
あっさり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.