Từ
あふれる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlàm ngập lụt, tràn ngập
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
làm ngập lụt, tràn ngập
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.