Từ
Kana: あふれる Romaji: afureru Cấp độ: N2

あふれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm ngập lụt, tràn ngập

Từ điển minh họa
あふれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.