Từ
Kana: あぶる Romaji: aburu Cấp độ: N2

あぶる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đốt, nướng

Từ điển minh họa
あぶる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.