Từ
Kana: あらゆる Romaji: arayuru Cấp độ: N3

あらゆる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mọi loại, tất cả

Từ điển minh họa
あらゆる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.