Từ
あります
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcó
Câu
Câu liên quan
N4
日本へ行ったことがありますか。
Nihon e itta koto ga arimasu ka.
Bạn đã từng đi Nhật chưa?
N4
私は一度富士山に登ったことがあります。
Watashi wa ichido Fujisan ni nobotta koto ga arimasu.
Tôi đã leo núi Phú Sĩ một lần.
N4
彼の意見に対して質問があります。
Kare no iken ni taishite shitsumon ga arimasu.
Tôi có câu hỏi về ý kiến của anh ấy.
N4
もっと努力する必要があります。
Motto doryoku suru hitsuyou ga arimasu.
Tôi cần cố gắng hơn nữa.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N5
机の上に本が二本あります。
Tsukue no ue ni hon ga nihon arimasu.
Có hai quyển sách trên bàn.
N5
紙が三枚あります。
Kami ga sanmai arimasu.
Có ba tờ giấy.
N5
りんごがいくつありますか。
Ringo ga ikutsu arimasu ka.
Có bao nhiêu quả táo?
N5
本は机の上にあります。
Hon wa tsukue no ue ni arimasu.
Quyển sách ở trên bàn.
Ngữ pháp