Từ
Kana: いい; よい Romaji: ii; yoi Cấp độ: N5

いい; よい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tốt

Từ điển minh họa
いい; よい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.