Từ
いいえ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông
Câu
Câu liên quan
N5
いいえ、できません。
Iie, dekimasen.
Không, tôi không thể.
N5
いいえ、私は先生ではありません。
Iie, watashi wa sensei dewa arimasen.
Không, tôi không phải giáo viên.
N5
いいえ、明日は来ません。
Iie, ashita wa kimasen.
Không, ngày mai tôi không đến.
N5
いいえ、それは私の本ではありません。
Iie, sore wa watashi no hon dewa arimasen.
Không, đó không phải sách của tôi.