Từ
Kana: いいてんき Romaji: ii tenki Cấp độ: N5

いい天気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời tiết đẹp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
いい天気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan