Từ
Kana: いじる Romaji: ijiru Cấp độ: N1

いじる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chạm vào, làm xáo trộn

Từ điển minh họa
いじる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.