Từ
いじる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchạm vào, làm xáo trộn
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chạm vào, làm xáo trộn
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.