Từ
いたずら
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrò nghịch, trò đùa
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
trò nghịch, trò đùa
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.