Từ
Kana: いたずら Romaji: itazura Cấp độ: N3

いたずら

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trò nghịch, trò đùa

Từ điển minh họa
いたずら - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.