Từ
Kana: いたわる Romaji: itawaru Cấp độ: N1

いたわる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thông cảm, an ủi, quan tâm đến

Từ điển minh họa
いたわる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.