Từ
Kana: いつまでも Romaji: itsu made mo Cấp độ: N3

いつまでも

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mãi mãi

Từ điển minh họa
いつまでも - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.