Từ
Kana: いらっしゃる Romaji: irassharu Cấp độ: N4

いらっしゃる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi, đến hoặc ở dạng kính ngữ

Từ điển minh họa
いらっしゃる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.