Từ
Kana: うっかり Romaji: ukkari Cấp độ: N3

うっかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lỡ, bất cẩn

Từ điển minh họa
うっかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.