Từ
Kana: うっとうしい Romaji: uttoushii Cấp độ: N1

うっとうしい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mệt mỏi, khó chịu

Từ điển minh họa
うっとうしい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.