Từ
うつむく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhìn xuống, cúi xuống
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
nhìn xuống, cúi xuống
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.