Từ
Kana: うつむく Romaji: utsumuku Cấp độ: N1

うつむく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhìn xuống, cúi xuống

Từ điển minh họa
うつむく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.