Từ
Kana: うどん Romaji: udon Cấp độ: N2

うどん

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mì udon (mì truyền thống của Nhật Bản)

Từ điển minh họa
うどん - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.