Từ
Kana: うなずく Romaji: unazuku Cấp độ: N2

うなずく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gật đầu

Từ điển minh họa
うなずく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.