Từ
Kana: ええと Romaji: eeto Cấp độ: N2

ええと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để tôi xem, à, ờ...

Từ điển minh họa
ええと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.