Từ
Kana: おおざっぱ Romaji: oozappa Cấp độ: N2

おおざっぱ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thô (không chính xác), rộng, sơ sài

Từ điển minh họa
おおざっぱ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.