Từ
Kana: おかず Romaji: okazu Cấp độ: N2

おかず

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

món ăn kèm, món ăn kèm với cơm

Từ điển minh họa
おかず - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.