Từ
おかず
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmón ăn kèm, món ăn kèm với cơm
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
món ăn kèm, món ăn kèm với cơm
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.