Từ
Kana: おだてる Romaji: odateru Cấp độ: N1

おだてる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tâng bốc

Từ điển minh họa
おだてる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.