Từ
Kana: おまけ Romaji: omake Cấp độ: N1

おまけ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giảm giá, một cái gì đó bổ sung

Từ điển minh họa
おまけ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.