Từ
Kana: おめでたい Romaji: omedetai Cấp độ: N2

おめでたい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự kiện vui vẻ, đáng chúc mừng

Từ điển minh họa
おめでたい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.