Từ
Kana: おめでとう Romaji: omedetou Cấp độ: N3

おめでとう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chúc mừng

Từ điển minh họa
おめでとう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.