Từ
Kana: おかね Romaji: okane Cấp độ: N5

お金

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お金 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan