Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vàng, hoặc oro

Cách đọc
Onyomi: キン, コン, ゴン Kunyomi: かね, かな-, -がね Romaji: kin, kon, gon / kane, kana-, -gane
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ouro, ou, ouro
Tiếng Anh gold, or, oro
Tiếng Tây Ban Nha oro, o, oro
Tiếng Hàn 금, 또는 오로
Tiếng Pháp or, ou oro
Tiếng Ý oro, o oro
Tiếng Đức Gold, oder Oro
Tiếng Indonesia emas, atau, oro
Tiếng Thái ทองคำ หรือ โอโร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này