Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

ấm đun nước, vạc, nồi sắt

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: かま Romaji: fu / kama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chaleira, caldeirão, panela de ferro
Tiếng Anh kettle, cauldron, iron pot
Tiếng Tây Ban Nha tetera, caldero, olla de hierro
Tiếng Hàn 주전자, 가마솥, 철 냄비
Tiếng Pháp bouilloire, chaudron, marmite en fer
Tiếng Ý bollitore, calderone, pentola di ferro
Tiếng Đức Kessel, Kessel, Eisentopf
Tiếng Indonesia ketel, kuali, panci besi
Tiếng Thái กาต้มน้ำ, หม้อขนาดใหญ่, หม้อเหล็ก
Kanji

Kanji liên quan