Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đần độn, chậm chạp, ngốc nghếch

Cách đọc
Onyomi: ドン Kunyomi: にぶ.い, にぶ.る, にぶ-, なま.る, なまく.ら Romaji: don / nibu.i, nibu.ru, nibu-, nama.ru, namaku.ra
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha maçante, lento, tolo
Tiếng Anh dull, slow, foolish
Tiếng Tây Ban Nha aburrido, lento, tonto
Tiếng Hàn 지루하고, 느리고, 어리석은
Tiếng Pháp ennuyeux, lent, stupide
Tiếng Ý noioso, lento, sciocco
Tiếng Đức langweilig, langsam, töricht
Tiếng Indonesia membosankan, lambat, bodoh
Tiếng Thái น่าเบื่อ ช้า โง่เขลา
Kanji

Kanji liên quan