Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

kim, ghim, bấm ghim

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: はり Romaji: shin / hari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha agulha, alfinete, grampo
Tiếng Anh needle, pin, staple
Tiếng Tây Ban Nha aguja, alfiler, grapa
Tiếng Hàn 바늘, 핀, 스테이플러
Tiếng Pháp aiguille, épingle, agrafe
Tiếng Ý ago, spillo, graffetta
Tiếng Đức Nadel, Stecknadel, Heftklammer
Tiếng Indonesia jarum, peniti, staples
Tiếng Thái เข็ม, หมุด, ลวดเย็บกระดาษ
Kanji

Kanji liên quan