Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

câu cá, cá, bắt cá

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: つ.る, つ.り, つ.り- Romaji: chou / tsu.ru, tsu.ri, tsu.ri-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pesca, peixe, captura
Tiếng Anh angling, fish, catch
Tiếng Tây Ban Nha pesca, peces, capturas
Tiếng Hàn 낚시, 물고기, 잡기
Tiếng Pháp pêche, poisson, prise
Tiếng Ý pesca, pesce, cattura
Tiếng Đức Angeln, Fisch, Fang
Tiếng Indonesia memancing, ikan, tangkapan
Tiếng Thái การตกปลา, ปลา, การจับปลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này