Từ
Kana: つりあう Romaji: tsuriau Cấp độ: N2

釣り合う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cân bằng, hài hòa, phù hợp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
釣り合う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan