Từ
釜
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnồi sắt, ấm đun nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
nồi sắt, ấm đun nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.