Từ
Kana: かま Romaji: kama Cấp độ: N2

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nồi sắt, ấm đun nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
釜 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan