Từ
Kana: かしこまりました Romaji: kashikomarimashita Cấp độ: N2

かしこまりました

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chắc chắn

Từ điển minh họa
かしこまりました - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.