Từ
Kana: かじる Romaji: kajiru Cấp độ: N2

かじる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhai, cắn (at)

Từ điển minh họa
かじる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.