Từ
Kana: かたづく Romaji: katazuku Cấp độ: N2

かたづく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sắp xếp, xử lý, giải quyết

Từ điển minh họa
かたづく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.