Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Bukatsu
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
かばん kaban
Từ
Kana: かばん
Romaji: kaban
Cấp độ: N5
▶
かばん
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
túi
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N3
これは誰のかばんですか。
Kore wa dare no kaban desu ka.
Đây là túi của ai?
N4
かばんは椅子の上にあります。
Kaban wa isu no ue ni arimasu.
Cái túi ở trên ghế.
N3
それは田中さんのかばんです。
Sore wa Tanaka-san no kaban desu.
Đó là túi của ông Tanaka.
N3
これは私のかばんです
Kore wa watashi no kaban desu
Đây là túi của tôi