Từ
かび (~がはえる)
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnấm mốc
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
nấm mốc
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.