Từ
Kana: かび (~がはえる) Romaji: kabi (~gahaeru) Cấp độ: N2

かび (~がはえる)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nấm mốc

Từ điển minh họa
かび (~がはえる) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.