Từ
Kana: かゆい Romaji: kayui Cấp độ: N3

かゆい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngứa

Từ điển minh họa
かゆい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.