Từ
Kana: からかう Romaji: karakau Cấp độ: N2

からかう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để chế giễu, để trêu chọc

Từ điển minh họa
からかう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.