Từ
Kana: かりに Romaji: karini Cấp độ: N1

かりに

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tạm thời, nếu, vì mục đích tranh luận

Từ điển minh họa
かりに - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan