Từ
Kana: かるた Romaji: karuta Cấp độ: N2

かるた

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chơi bài (POR: carta)

Từ điển minh họa
かるた - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.