Từ
かるた
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchơi bài (POR: carta)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chơi bài (POR: carta)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.