Từ
Kana: がっくり Romaji: gakkuri Cấp độ: N1

がっくり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đau lòng

Từ điển minh họa
がっくり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.