Từ
がっちり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđược xây dựng kiên cố, chặt chẽ
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
được xây dựng kiên cố, chặt chẽ
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.